Lòng sùng kính Đức Mẹ Sầu Bi
Bài suy niệm của Antonino Grasso - nhà thần học về Đức Maria
1. Nguồn gốc của lòng sùng kính Đức Mẹ Sầu Bi
Lòng sùng kính Đức Maria với tước hiệu Đức Mẹ Sầu Bi bắt đầu có nền tảng vững chắc từ cuối thế kỷ XI. Khi một tác giả khuyết danh viết tác phẩm “Sách về Cuộc Thương Khó của Đức Kitô và nỗi đau cùng giọt lệ của Mẹ Người”, đã khai mở một dòng văn học đồ sộ bằng nhiều ngôn ngữ xoay quanh đề tài Nước Mắt của Đức Trinh Nữ. Bằng chứng rõ nét nhất là bài thánh ca nổi tiếng Stabat Mater, được gán cho Jacopone da Todi.
Năm 1233, tại Firenze (Ý), Dòng Tôi Tớ Đức Maria (l'Ordine dei Servi di Maria)[1] được thành lập và nổi bật qua nhiều thế kỷ với lòng tôn kính mãnh liệt, đồng thời phổ biến rộng rãi việc sùng kính Đức Mẹ Sầu Bi. Vào cuối thế kỷ đó, xuất hiện những bức ảnh đầu tiên diễn tả Đức Mẹ đứng dưới chân thập giá với trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu.
Đến thế kỷ XV, bắt đầu có những cử hành phụng vụ kính nhớ nỗi cảm thông của Đức Maria với cuộc khổ nạn của Chúa. Tại Công đồng Cologne năm 1423, lần đầu tiên có lễ phụng vụ được cử hành vào thứ Bảy thứ ba sau lễ Phục Sinh.
Ngày 9/6/1668, Thánh Bộ Nghi Lễ cho phép Dòng Tôi Tớ Đức Maria cử hành Thánh lễ kính Bảy Sự Thương Khó của Đức Trinh Nữ, và trong sắc lệnh có ghi rằng: các tu sĩ dòng này mặc tu phục màu đen cũng để tưởng nhớ những đau khổ mà Mẹ đã chịu trong cuộc Thương Khó của Con mình.
Ngày 9/8/1692, Đức Giáo Hoàng Innocentê XII cho phép cử hành lễ kính Bảy Sự Thương Khó của Đức Trinh Nữ vào Chúa Nhật III tháng Chín.
Ngày 18/8/1714, Thánh Bộ Nghi Lễ chuẩn y việc cử hành lễ này vào thứ Sáu trước Chúa Nhật Lễ Lá.
Đức Giáo Hoàng Piô VII, để tạ ơn vì được giải thoát khỏi cảnh giam cầm tại Pháp, vào ngày 18/9/1814 đã mở rộng việc cử hành lễ này cho toàn thể Hội Thánh.
Năm 1913, Đức Giáo Hoàng Piô X ấn định dứt khoát ngày lễ là 15 tháng 9, ngay sau lễ Suy Tôn Thánh Giá, với tước hiệu “Đức Trinh Nữ Maria Sầu Bi”.
Trong cuộc cải tổ Sách Lễ Rôma dưới triều Đức Giáo Hoàng Phaolô VI (1969), lễ kính này được xác nhận với cùng tước hiệu và được xếp hạng là Lễ nhớ.
2. Tại sao nói đến “Bảy Sự Thương Khó” của Đức Maria?
Đó là bảy biến cố trong cuộc đời Đức Maria, nơi đó nỗi đau khổ của Mẹ được tỏ bày cách rõ rệt nhất. Các biến cố này cũng được cử hành và suy niệm trong việc đạo đức Đàng Thánh Mẫu (Via Matris), mô phỏng theo Đàng Thánh Giá (Via Crucis).
- Lời tiên tri của cụ Simêon: Nỗi đau khổ của Trái Tim Mẹ khi nghe những lời dữ dội báo trước về cuộc khổ nạn Con Mẹ sẽ chịu để cứu độ nhân loại.
- Cuộc trốn sang Ai Cập: Nỗi đau của Mẹ khi phải rời bỏ quê hương, bạn bè, bà con để đưa Con sang vùng đất xa lạ hầu tránh bị sát hại.
- Lạc mất Đức Giêsu trong Đền Thờ: Nỗi lo lắng khôn nguôi khi Mẹ không biết Con đang ở đâu, vì sao Người biến mất và liệu Người có gặp nguy hiểm đến tính mạng không.
- Cuộc gặp gỡ trên đường Thập Giá: Nỗi đau tận cùng khi Mẹ chứng kiến Con yêu dấu, kiệt sức vì đòn roi, vác nặng thập giá và bị đội mão gai.
- Đức Maria đứng dưới chân Thánh Giá: Trái tim Mẹ tan nát khi thấy Con bị đóng đinh và hơi thở sự sống dần tắt, nơi Con đã cưu mang trong lòng mình.
- Lưỡi đòng đâm thâu cạnh sườn và tháo xác xuống khỏi thập giá: Nỗi đau đớn khi chứng kiến trái tim Con bị đâm thâu và sau đó Mẹ ôm lấy thi hài đầy thương tích của Con.
- Mai táng Đức Giêsu: Sự đau buồn khôn cùng khi Mẹ phải nói lời vĩnh biệt và nhìn Con được đặt trong mồ tối tăm.
3. Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta điều gì hôm nay?
Trước hết, Đức Mẹ Sầu Bi giúp chúng ta khám phá lại giá trị cứu độ của sự đau khổ, nhất là khi bóng tối của khổ đau phủ kín trong đời sống chúng ta. Mẹ mời gọi chúng ta vác lấy thập giá đời mình với niềm tin cậy, vì biết rằng chúng ta luôn được Thiên Chúa yêu thương. Khi tuyệt vọng, Mẹ dạy chúng ta không bao giờ đánh mất niềm tín thác vào sức mạnh chữa lành của Chúa Thánh Thần. Nước mắt của chúng ta, dù cay đắng đến đâu, vẫn phải đi kèm với niềm hy vọng vào sự Phục Sinh.
Thánh Gioan kể rằng: “Đức Maria đứng kề bên thập giá Đức Giêsu”. Động từ “đứng” (Stabat) gợi lên sự kiên vững, khả năng bền chí trong thử thách; “bên” diễn tả tình yêu gần gũi, đầy sức mạnh nhưng dịu dàng. Từ đây, phát sinh một lối sống “hiện diện ở bên cạnh”, dựa trên các giá trị đón nhận, cảm thông, chăm sóc tha nhân, để xây dựng một nền văn minh tình thương.
Sự hiện diện của Đức Mẹ Sầu Bi trước đau khổ của Con mình trở thành lời chất vấn cho nhân loại hôm nay. Mẹ Sầu Bi cũng mời gọi chúng ta:
- Mang lấy gánh nặng của anh chị em đang đau khổ để họ được an ủi.
- Mở rộng trái tim để sống tình liên đới, để không gia đình nào bị bỏ rơi trong đau buồn.
- Mở mắt để nhận ra những nỗi đau khổ âm thầm của nhân loại.
- Mở tai để nghe tiếng kêu thầm lặng của những người tuyệt vọng.
- Mở miệng để thốt ra những lời yêu thương.
- Mở tay để thực thi hành động bác ái thực sự.
Nói cách khác, noi gương Đức Mẹ Sầu Bi, Đấng đã nhận Thánh Gioan làm con ngay trong lúc chứng kiến Con đang mình hấp hối, chúng ta cũng được mời gọi sống lòng nhân hậu, đón nhận, cảm thông, hiền lành và tình yêu thương liên đới đối với những người đang đau khổ.
Chuyển ngữ: Nt. M. Anna An Bình, FMI
Nguồn: https://www.latheotokos.it/modules.php?name=News&file=article&sid=1831
[1] Bảy thánh lập dòng Tôi Tớ Đức Mẹ