Đức Maria, người môn đệ với trái tim xót thương trong Tin Mừng Gioan 2,1-12

Người môn đệ đích thực của Chúa chính là người tin vào Chúa, biết thi hành lời dạy của Ngài và luôn là chứng nhân cho Ngài.


Trong lịch sử cứu độ, bên cạnh hình ảnh Thiên Chúa là một người Cha giàu lòng thương xót (x. Xh 34,6), thì Đức Maria hiện lên như hình ảnh của một người mẹ, người môn đệ dịu hiền, mang trong mình trái tim đầy xót thương. Trái tim Mẹ không chỉ rung động trước nỗi đau của Con khi đứng dưới chân thập giá (x. Ga 19,25-27), mà còn mở rộng để ôm lấy mọi khổ đau và nỗi lo lắng của nhân loại (x. Lc 1,39-45; Ga 2,1-12). Qua lời chuyển cầu của Mẹ Maria tại tiệc cưới Cana (x. Ga 2,1-12), Thiên Chúa đã thể hiện lòng thương xót của Ngài cho những ai được Mẹ ghé mắt đến. Chính vì thế, Mẹ Maria trở thành mẫu gương của một trái tim xót thương, luôn hướng về nhu cầu của tha nhân và dẫn đưa họ đến với nguồn vui đích thực là Đức Kitô.

1. Lòng thương xót căn tính của người môn đệ Đức Kitô

Người môn đệ đích thực của Chúa chính là người tin vào Chúa, biết thi hành lời dạy của Ngài và luôn là chứng nhân cho Ngài. Trong các bản văn Tân Ước, Chúa Giêsu không chỉ mặc khải tình yêu thương xót của Thiên Chúa, mà còn mời gọi các môn đệ lấy lòng thương xót làm căn tính của đời sống theo Người. Lệnh truyền về việc thi hành lòng thương xót được Chúa Giêsu nhấn mạnh cốt lõi qua việc sống yêu thương, tha thứ và phục vụ tha nhân vô điều kiện.

Các đoạn Tin Mừng ghi lại lời mời gọi của Chúa Giêsu về lòng thương xót, được xem là căn tính của người môn đệ như sau:

  • “Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương” (Mt 5,7).
  • “Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế” (Mt 9,13).
  • Dụ ngôn tên đầy tớ không biết thương xót: “đến lượt ngươi, ngươi không phải thương xót đồng bạn, như chính ta đã thương xót ngươi sao?” (Mt 18,33).
  • “Anh em hãy có lòng nhân từ, như Cha anh em là Đấng nhân từ” (Lc 6,36).
  • Dụ ngôn người Samari nhân hậu: “Ông hãy đi và cũng làm như vậy” (Lc 10,37).
  • “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 15,12).

Những đoạn Tin Mừng này cho thấy lòng thương xót là dấu chỉ nhận diện người môn đệ: biết tha thứ thay vì chỉ trích, biết chia sẻ thay vì khép kín, biết nâng đỡ thay vì bỏ mặc, biết quan tâm thay vì dửng dưng, v.v. Như thế, thực thi lòng xót thương không chỉ là một bổn phận, mà là bản chất, là căn tính sâu xa của người môn đệ Chúa Kitô trong hành trình làm chứng cho Tin Mừng giữa lòng thế giới hôm nay.

2. Đức Maria, người môn đệ đầy lòng xót thương (Gioan 2,1-12)

Đức Maria “vừa là Mẹ vừa là môn đệ của Chúa Giêsu”[1]. Tất cả những lệnh truyền của Chúa đều được Mẹ tuân giữ một cách hoàn hảo. Hiến chế Tín lý Lumen gentium mô tả Đức Maria như là môn đệ tuyệt hảo của Đức Kitô. Vì trong công trình cứu chuộc của Chúa Giêsu, Mẹ đã đón nhận Lời Chúa (x. Lc 1,26-38), đi theo Chúa (x. Ga 2,1-1; 19,25-27), và trung tín thực hành (x. Lc 2,19.51; Ga 19,26-27)[2]. Đức Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II cũng nhấn mạnh rằng “Mẹ là môn đệ đầu tiên của Chúa. Mẹ là môn đệ đầu tiên trong thời gian, bởi vì ngay cả khi Mẹ tìm thấy người con còn niên thiếu của Mẹ trong Đền thờ, Mẹ đã học được từ Người bài học mà Mẹ giữ kín trong lòng. Mẹ là môn đệ đầu tiên giữa những người khác vì không ai đã ‘được Thiên Chúa dạy’ ở một chiều sâu như thế”[3]. Đức Thánh Cha còn tiếp tục giải thích: “Bởi vì đức tin […] Đức Maria đã trở thành ‘môn đệ’ đầu tiên của Con mình, người đầu tiên mà Ngài dường như nói: ‘Hãy theo Ta’, thậm chí trước khi Ngài kêu gọi các tông đồ hoặc bất cứ ai khác (x. Ga 1,43)”[4].

Một trong những đoạn Tin Mừng mô tả rõ nét Đức Maria như là người môn đệ đầu tiên thực thi lệnh truyền về lòng thương xót đó là Tiệc cưới Cana (x. Ga 2,1-12). Tại nơi đây, với cái nhìn đầy chú tâm và tinh tế, Mẹ nhận ra nhu cầu của đôi tân hôn khi rượu đã hết, rồi nhẹ nhàng thưa với Chúa Giêsu: “Họ hết rượu rồi”. Chính sự nhạy bén, lòng cảm thông và trái tim thương xót của Mẹ đã trở thành dịp để phép lạ đầu tiên của Chúa Giêsu được thực hiện, biến nước thành rượu ngon. Lòng thương xót của Mẹ Maria không chỉ là sự quan tâm đến nhu cầu vật chất, mà còn là sự đồng hành với niềm vui, nỗi buồn, và sự lo lắng của con người. Mẹ không áp đặt, nhưng khuyến khích: “Người bảo gì, các anh cứ làm theo” (Ga 2,5). Đây là lời mời gọi sống đức tin và vâng phục, để ân sủng của Thiên Chúa được thể hiện.

Khám phá cách sâu sắc hơn nhân đức chú tâm của Đức Maria trong chiều hướng thẳng đứng, ta nhận thấy đó là sự tìm kiếm đầy yêu thương về sự hiện diện của Chúa nơi người khác. Theo Michele Giulio Masciarelli, sự chú tâm của Đức Mẹ tại tiệc cưới Cana là một hành động trọn vẹn của tình yêu và lòng thương xót, dẫn đưa Mẹ đi tìm Thiên Chúa trong những biến cố ngoài sự mong đợi. Nhà thần học này phân tích hành động chú ý của Mẹ Maria xuất phát từ những yếu tố sau:

“Đó là một sứ vụ (bởi vì sự tiến bước của Mẹ vượt xa cả sự chờ đợi về Giờ của Đấng Mêsia); đó là đức khiêm nhường (bởi vì điều này buộc Mẹ phải lùi bước trước thực tế đáng tiếc về việc thiếu rượu, so với Đức Kitô – Đấng duy nhất có thể giải quyết tình huống); đó là sự sám hối (bởi vì đòi hỏi Mẹ phải dấn thân vào một nỗ lực tinh thần gian khó giữa đôi tân hôn, các gia nhân và Đức Kitô); đó là đức tin (bởi vì điều này dẫn Mẹ vào cuộc tìm kiếm Thiên Chúa vô hình nơi chính Con của Mẹ, Đấng dưới ánh mắt trần tục của Mẹ dường như chỉ là một người phàm); đó là sự khổ hạnh (bởi vì buộc Mẹ phải chờ đợi sự vâng phục của các gia nhân, lời “vâng” của Đức Kitô, và biến cố phép lạ xảy ra); đó là lời cầu nguyện (bởi vì khi khám phá sự hiện diện của Thiên Chúa trong sự kiện hôn lễ, Mẹ hướng lời cầu nguyện chuyển cầu lên Con của Mẹ, Người mà Mẹ coi là Đấng Mêsia của Chúa Cha); đó là sự tôn thờ (vì khi đã nhận ra Chúa trong đức tin rõ ràng của mình, Mẹ khẩn cầu Người bước vào câu chuyện của đôi tân hôn, đồng thời quỳ gối trong tinh thần trước sự hiện diện nhiệm mầu của Người); cuối cùng đó là đức ái, một sự bác ái gấp đôi (bởi vì Mẹ tìm kiếm điều thiện và niềm vui cho đôi tân hôn, và cũng bởi vì Mẹ tìm kiếm Đấng Mẹ yêu mến để Người biểu lộ sự đáp trả tình yêu)”[5].

Những lý do về hành động chú tâm của Đức Maria vừa được liệt kê trên diễn tả đặc tính cá vị của Mẹ: một con người sống với tình yêu và vì tình yêu. Mẹ Maria luôn sống vì hạnh phúc của người khác, được thể hiện qua suy nghĩ, lời nói và hành động. Sống như Mẹ không phải là dễ, bởi vì điều đó đòi hỏi một sự dấn thân triệt để, lòng can đảm vượt qua thử thách, và thậm chí cả sự táo bạo để đôi khi đi ngược với những thói quen và phong tục hiện thời. Thật vậy, tình yêu của Đức Maria không chỉ hướng về con người, nhưng trước hết là hướng về Thiên Chúa. Thiên Chúa là Đấng vô hình và không thể so sánh được, nên không có tiêu chuẩn nào để đo lường mức độ tình yêu của chúng ta dành cho Ngài. Tuy nhiên, chúng ta có thể đánh giá mức độ tình yêu ấy qua cách biểu lộ nơi tha nhân. Đức Mẹ Maria dạy chúng ta rằng con người thực sự yêu thương nhau nếu họ được yêu thương trong Thiên Chúa.

Từ văn bản của thánh Gioan cho thấy đây là một sự trung gian mang tính từ mẫu hướng về những người con của Mẹ trong các nhu cầu của họ. Công đồng Vaticano II khẳng định rằng sự chuyển cầu của Mẹ vẫn tiếp tục cho con người hôm nay: “sau khi đã nâng đỡ Hội Thánh sơ khai bằng lời cầu bầu của mình, thì ngày nay, được tôn vinh trên trời, vượt trên các thánh và các thiên thần, Mẹ cũng chuyển cầu cùng Con của Mẹ trong sự hiệp thông của toàn thể các thánh”[6]. Thật thế, “khi chuyển cầu cho tất cả con cái mình, Mẹ đã cộng tác cách đặc biệt vào công trình cứu độ của Người Con – Đấng Cứu Chuộc thế giới”[7]. Với tinh thần bác ái và trái tim của một người mẹ, “Đức Maria không hề bỏ rơi chúng ta, trái lại, Mẹ luôn gần gũi bên chúng ta và không ngừng mở rộng sự trung gian từ mẫu, lời cầu nguyện, và sự can thiệp liên lỉ của Mẹ cho lợi ích của chúng ta”[8].

Thật vậy, tiệc cưới Cana trở thành biểu tượng về lòng thương xót của Đức Maria: người môn đệ biết xót thương, biết lắng nghe, biết cảm thông, biết hành động để dẫn đưa nhân loại đến với lòng thương xót của Thiên Chúa. Mẹ chính là gương mẫu cho các tín hữu trong việc thực thi lòng thương xót giữa đời sống thường ngày hôm nay.

3. Noi gương Đức Maria, người Kitô hữu trở nên chứng nhân của lòng thương xót Chúa

Lòng thương xót của Đức Maria, vốn được biểu lộ trong nhiều hình thức của đời sống, về bản chất chính là agape – tình yêu không tìm kiếm chính mình, nhưng chỉ đơn giản mong muốn điều thiện cho người khác. Đó là chứng tá về lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho nhân loại trên mọi châu lục với mọi nền văn hóa. Bằng cách sống yêu thương và hiện thực hóa tình yêu ấy qua tha nhân, Đức Maria trong tiệc cưới Cana đã trở thành chứng nhân của tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho toàn thể nhân loại trong mọi thời đại. Công đồng Vaticano II nhấn mạnh: “Mẹ cũng được chào kính như chi thể trổi vượt và độc đáo nhất của Giáo hội, như mẫu mực và gương sáng nổi bật cho Giáo hội về đức tin và đức ái”[9]. Chính vì thế, Đức Maria đã trở thành mẫu gương cho các tín hữu trong sứ mạng trở nên chứng tá cho tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa ngay trong lòng dân tộc.

Nhà thần học Augusto Barbi đã từng nói: “động lực của lòng thương xót trở thành một yếu tố then chốt, định hình toàn bộ hành động của Thiên Chúa”[10]. Người môn đệ Chúa cũng vậy, nên lấy lòng thương xót làm động lực thúc đẩy cho mọi hoạt động của mình. Nhờ đó, mọi suy nghĩ và hành động của người Kitô hữu trở nên nhất quán trong cùng một mục đích làm chứng nhân cho tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa.

Sau đây một vài ý tưởng được đưa ra như là những phương cách nhằm mời gọi người môn đệ chứng tá về lòng thương xót Chúa ngay trong môi trường sống thường ngày của mình:

  • Con tim rộng mở: Thiên Chúa là nguồn mạch của lòng thương xót. Khi mở rộng trái tim, ta trở thành hình ảnh sống động phản chiếu tình yêu vô biên của Ngài. Một con tim rộng mở không giữ lại cho riêng mình, nhưng trở thành khí cụ để ân sủng và lòng thương xót của Chúa lan tỏa đến tha nhân.
  • Trung gian chuyển cầu: Lời cầu nguyện chúc lành hay chuyển cầu lên Chúa cũng là một trong những cách thể hiện lòng thương xót đối với tha nhân. Tuy nhiên, có những trường hợp nằm trong khả năng của con người, lời nói trung gian của chúng ta cũng có thể giúp ai đó đạt được ước nguyện như mong muốn.
  • Cái nhìn chú tâm: Với một ánh mắt biết dừng lại, biết thấu hiểu, thì họ sẽ nhận ra những nỗi đau và nhu cầu của tha nhân đang cần được giúp đỡ. Khi ta có thái độ chú tâm, trái tim của chúng ta sẽ rung động và bàn tay sẽ hành động.
  • Lắng nghe với cảm thông: Nhiều nỗi đau không cần lời động viên, mà cần một ai đó biết lắng nghe với sự cảm thông. Đây có thể là khởi đầu cho sự chữa lành nội tâm. Thiên Chúa luôn lắng nghe tiếng kêu than của dân Ngài. Khi ta lắng nghe với con tim chạnh lòng thương, ta trở thành hình ảnh sống động của lòng thương xót ấy.
  • Lời khích lệ chân thành: Ta nên dùng lời nói để chia sẻ, động viên, đem lại niềm vui và hy vọng thay vì làm tổn thương, bởi lời nói đầy thương xót có thể chữa lành và đem lại hy vọng cho người khác.
  • Tha thứ và hòa giải: Đây là hành động nối dài tình yêu của Đức Kitô trên thập giá, nơi Người đã tha thứ và hòa giải cho nhân loại. Bằng cách tha thứ, ta trở thành chứng nhân sống động của tình yêu cứu độ ấy. Lòng thương xót không chỉ tha thứ mà còn hòa giải và khôi phục sự hiệp thông trong gia đình, cộng đoàn và xã hội.
  • Hành động bác ái: Đó là hệ quả của lòng thương xót phát xuất từ con tim, trí óc và biểu lộ qua hành động. Có thể nói cử chỉ bác ái là “ngôn ngữ” của lòng thương xót: không phải bằng lời, mà bằng việc làm cụ thể, để người khác thấy Chúa đang hiện diện và yêu thương qua chính đời sống của ta.

Bằng cách sống yêu thương theo lệnh truyền của Thầy Giêsu và thực hành những phương cách được đề nghị trên, người Kitô hữu sẽ trở thành môn đệ của Chúa và chứng tá cho Ngài. Hơn nữa, việc sống chứng tá cho lòng thương xót Chúa trở thành nhịp cầu nối con người với nhau và với Thiên Chúa. Khi ta cho đi tình thương, người nhận không chỉ cảm thấy được yêu thương bởi ta, mà còn nhận ra tình yêu lớn lao của Thiên Chúa đang hoạt động trong ta. Noi gương Mẹ Maria sống đức ái với trái tim đầy lòng thương xót, người Kitô hữu sẽ bước theo sát gần Chúa Kitô mỗi ngày hơn.

Truyền thống của Giáo hội Công giáo dành riêng tháng Sáu để tôn kính Thánh Tâm Chúa Giêsu. Đây là thời gian đặc biệt giúp các tín hữu chiêm ngắm và cầu nguyện với tình yêu vô biên, lòng thương xót của Chúa dành cho nhân loại. Giáo hội cũng cử hành Lễ Trái Tim Vô Nhiễm Đức Mẹ vào ngày thứ Bảy sau ngày Lễ Thánh Tâm Chúa, để tôn vinh trái tim tinh tuyền, đầy tình yêu và lòng thương xót của Đức Maria, đồng thời mời gọi tín hữu noi gương Mẹ để sống yêu mến Thiên Chúa và tha nhân. Giáo hội Công giáo đặt lễ Trái Tim Vô Nhiễm Đức Mẹ ngay sau lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu để nhấn mạnh mối liên kết mật thiết giữa trái tim của Mẹ và trái tim của Chúa Con: Mẹ luôn kết hợp mật thiết với Thánh Tâm Chúa. Việc sắp xếp này nhằm diễn tả rằng Mẹ Maria không tách rời khỏi công trình cứu độ của Con, mà luôn đồng hành, chia sẻ và phản chiếu tình yêu của Chúa Giêsu

Theo nhà phụng vụ học Matías Augé, việc tưởng nhớ Trái Tim Vô Nhiễm Đức Mẹ nên được hiểu là sự tôn vinh trọn vẹn mối liên hệ mật thiết của Mẹ với công trình cứu độ của Chúa Con: từ khi nhập thể đến khi chết, phục sinh và cho đến khi ban tặng Thánh Linh. Lòng sùng kính Trái Tim Vô Nhiễm của Mẹ Maria không chỉ là lời mời gọi hướng đến một đời sống đạo đức chiêm niệm đơn thuần, nhưng còn là động lực thúc đẩy chúng ta chiến đấu cho Nước Thiên Chúa và tiêu diệt tội lỗi[11].

Ngước nhìn lên Đức Trinh Nữ Maria, mỗi người Kitô hữu được mời gọi uốn nắn trái tim mình trở nên giống trái tim Mẹ: trong sạch, khiêm nhường và đầy lòng nhân ái. Ước mong các Kitô hữu cũng biết biến trái tim mình thành nơi Thiên Chúa ngự, sống yêu thương và trở thành chứng nhân cho lòng thương xót của Ngài. Hơn nữa, bằng cách sống yêu thương, mỗi người không chỉ đón nhận ơn thánh cho riêng mình, mà còn trở nên cánh tay nối dài của Thiên Chúa, lan tỏa tình yêu và lòng thương xót của Ngài giữa một thế giới luôn tồn tại sự vô cảm, ích kỷ và rẽ chia.

M. Anna Trần Thị Hồng Ân, FMI  


[1] Giovanni Paolo II, Catechesi tradendae, n. 73.

[2] Concilio Vaticano II, Lumen gentium, n. 53.

[3] Giovanni Paolo II, Catechesi tradendae, n. 73.

[4] Giovanni Paolo II, Redemptoris Mater, n. 20.

[5] M. G. Masciarelli, La Vergine Maria nell’Enciclica «Deus caritas est» e nel contesto del Magistero di Benedetto XVI, in E. M. Toniolo (a cura di), Maria testimone e serva di Dio-Amore, Centro di Cultura Mariana «Madre della Chiesa», Roma 2007, 32.

[6] Concilio Vaticano II, Lumen gentium, n. 69.

[7] Giovanni Paolo II, Redemptoris Mater, n. 40.

[9] Concilio Vaticano II, Lumen gentium, n. 53.

[10] A. Barbi, Gesù misericordia di Dio nel vangelo di Luca, in P. Di Domenico – E. Peretto (a cura di), Maria Madre di Misericordia, Messaggero, Padova 2003, 60.

[11] x. M. Augé, Cuore Immacolato, in S. De Fiores - V. Ferrari Schiefer - S. M. Perrella (a cura di), Mariologia. I Dizionari San Paolo, Cinisello Balsamo 2009, 374-375.