Nguồn gốc và ý nghĩa Lễ Đức Mẹ núi Carmêlô (16/7)
Đức Mẹ Núi Carmêlô không chỉ là Đấng Bảo Trợ của Dòng Cát Minh và những anh em của Dòng này, nhưng còn là người Mẹ đồng hành và che chở cho tất cả con cái Mẹ trên hành trình nên thánh.
Các danh hiệu khác nhau dành cho Mẹ Maria trong phụng vụ hay trong đạo đức bình dân thường nhấn mạnh một khía cạnh nào đó trong mối quan hệ của Mẹ với Thiên Chúa hoặc với chúng ta, hoặc cũng có thể đề cập đến một địa điểm cụ thể, hay một dòng tu nào đó. Trong trường hợp danh hiệu Đức Mẹ Núi Carmêlô, hay Đức Mẹ Núi Cát Minh, danh hiệu ấy gắn liền với truyền thống Đức Maria được tôn kính cách đặc biệt nơi các ẩn sĩ sống trên núi Carmêlô và sau này trong Dòng Cát Minh. Đối với Dòng Cát Minh, “ngay từ Hiến pháp đầu tiên về việc kỷ niệm ngày Lễ Bổn Mạng của Dòng, Dòng đã ý thức được việc cử hành ngày Lễ vì mối liên hệ sâu xa của Dòng với Đức Mẹ Núi Carmêlô và vì sự bảo vệ đặc biệt của Mẹ đối với Dòng”[1]. Lễ này ban đầu được cử hành trong Dòng Cát Minh, nhưng sau này đã được lan rộng đến toàn thể Giáo hội.
Nguồn gốc lịch sử
Vào thế kỷ XII, một số người hành hương đến sống tại núi Carmêlô thuộc Palestine (Nước Dothái bây giờ), nơi được cho là ngôn sứ Êlia đã chiến đấu chống lại các tư tế của Baal để bảo vệ lòng trung thành của Israel với một mình Thiên Chúa duy nhất (x. 1 V 18,1–40)[2]. Tại đó, một cộng đoàn được hình thành gồm những người có lòng tôn kính Đức Trinh Nữ Maria, mẫu gương của sự gắn bó vô điều kiện với Thiên Chúa[3]. Sau này, Cộng đoàn đó trở thành một Dòng tu dưới sự bảo trợ đặc biệt của Mẹ Maria[4].
Truyền thống kể lại rằng vào thế kỷ XIV, người ta có thói quen cử hành lễ tưởng nhớ Mẹ Núi Carmêlô vào ngày 16 tháng 7, một lễ xuất hiện trong Dòng Cát Minh với mục đích tôn kính Đức Trinh Nữ vì muôn ơn lành Mẹ đã ban cho Hội dòng. Sau này, sự kiện đó nhằm tưởng nhớ sự hiện ra của Mẹ với thánh Simon Stock (1165-1265)[5]. Trước tình hình rối ren do chiến tranh bên ngoài mà Hội dòng đang phải đối diện, thánh Simon Stock đêm ngày cầu nguyện với Đức Mẹ để xin ơn bình an cho Hội dòng[6]. Đáp lại lời khẩn cầu của Ngài, Đức Mẹ đã hiện ra và ban cho thánh nhân – tu viện trưởng đầu tiên của Dòng lúc bấy giờ – chiếc áo choàng Carmêlô, mà những ai mang nó sẽ nhận được những ơn huệ đáng kinh ngạc[7].
Nguồn gốc của ngày Lễ này được dựa trên lời kể của Jean Cheron – người được cho là thư ký của thánh Simon Stock: ngày 16 tháng 7 năm 1251 là ngày Đức Mẹ ban tặng áo choàng cho thánh Simon Stock[8]. Đây là thị kiến nổi tiếng được lưu truyền cho đến thời đại chúng ta ngày nay.
Thị kiến của thánh Simon Stock được kể lại trong bản Danh Mục các Thánh Dòng Cát Minh và những bản viết tay cổ nhất có niên đại sau năm 1411 như sau: một người tên là “Simon, thuộc quốc tịch Anh, trong những lời cầu nguyện riêng, Ông luôn xin Đức Trinh Nữ ban đặc ân cho Hội dòng của mình. Thế rồi Đức Trinh Nữ hiện ra với Ông, tay cầm khăn choàng và nói: ‘Đây sẽ là đặc ân cho con và Dòng của con. Ai chết khi đeo nó sẽ được cứu rỗi’”[9].
Một sự kiện góp phần tăng thêm đặc điểm của “áo choàng” này được diễn tả trong “Bolla Sabbatina” của Giáo hoàng Gioan XXII, vào ngày 3 tháng 3 năm 1322, nói đến thị kiến của Ngài về Mẹ Maria. Trong thị kiến này, Mẹ đã hứa sẽ giải thoát khỏi luyện ngục vào ngày thứ bảy đầu tiên sau khi chết cho các tu sĩ Dòng Cát Minh và cho các anh em của Dòng này, là những người giữ gìn đức khiết tịnh trong bậc sống của họ, cầu nguyện và mặc áo Đức Bà[10]. Thế nên ngày thứ bảy sau khi qua đời được gọi là “Ðặc ân ngày thứ Bảy”.
Dù còn những tranh luận về tính xác thực của một số chi tiết lịch sử, nhưng sự phát triển mạnh mẽ của Dòng Cát Minh đã góp phần làm cho lòng tôn kính Đức Mẹ Núi Carmêlô nhanh chóng lan rộng trong toàn thể Giáo hội.
Vào năm 1600, Lễ này đã được tuyên bố là bổn mạng của Dòng Cát Minh và được nâng lên bậc nhất – lễ trọng, với một đêm vọng và tuần bát nhật đặc biệt. Từ đó trở đi, lễ này được nhanh chóng cử hành bên ngoài Dòng Cát Minh, dần dần lan rộng từ giáo phận này đến giáo phận khác, quốc gia này sang quốc gia khác[11].
Ngày 24 tháng 9 năm 1726, với sắc chỉ của Đức Bênêdictô XIII, lễ này đã được cử hành rộng rãi cho toàn thể Giáo hội Công Giáo Roma[12]. Tuy nhiên, trong Lịch Rôma hiện hành (1969), Lễ này được cử hành với tính chất là lễ nhớ không bắt buộc[13]. Theo Tông huấn Marialis cultus (1974) của Đức Phaolô VI, đây là một trong những lễ mà “ban đầu được cử hành bởi các dòng tu mang tính cách riêng biệt, nhưng nay, nhờ sự phổ biến rộng rãi, có thể được xem là thực sự mang tính phổ quát trong toàn thể Giáo hội”[14].
Từ những sự kiện lịch sử về nguồn gốc ra đời của Lễ Mẹ Núi Carmêlô, chúng ta cần đào sâu về ý nghĩa thần học và chiều kích thiêng liêng của ngày Lễ, hầu giúp các tín hữu xác tín hơn niềm tin của mình, tham dự thánh lễ cách sốt sắng và sống xứng đáng với những ân huệ được lãnh nhận từ Thiên Chúa và Đức Trinh Nữ Maria.
Ý nghĩa thần học và khía cạnh thiêng liêng
Việc cử hành ngày Lễ Mẹ Núi Carmêlô là “nhằm mục đích tôn vinh Đức Mẹ Maria. Vì Mẹ đã mang lại bình an cho Dòng Cát Minh từ những xung đột chiến tranh bên ngoài mà Dòng phải đối diện”[15]. Ngoài ra, ngày Lễ được xem như là một dấu hiệu về những việc làm của Mẹ Thiên Chúa, và được cử hành để tôn kính, tạ ơn vô số ơn lành nhận được từ Mẹ[16].
Ý nghĩa thần học được diễn tả trong lời nguyện nhập lễ của ngày Lễ, nơi cộng đoàn cầu xin “nhờ sự chuyển cầu từ mẫu của Đức Trinh Nữ Maria vinh hiển, để được nâng đỡ bởi sự che chở của Mẹ, chúng ta có thể hân hoan tiến bước lên núi thánh, là chính Đức Kitô Chúa chúng ta”[17]. Sự chuyển cầu ấy gợi đến hiệu quả đã được các tín hữu kinh nghiệm qua nhiều thế kỷ và nay được nhấn mạnh trong ý Lễ.
Trong lời nguyện này, danh hiệu “vinh hiển” dành cho Đức Trinh Nữ Maria được liên tưởng đến núi Carmêlô và được xem giống như Núi Tabor về sự hiển dung của Mẹ Thiên Chúa. Trong các đáp ca của kinh sáng và kinh chiều, Mẹ được trình bày như người tìm kiếm sự khôn ngoan trong cầu nguyện và lắng nghe, như người gìn giữ và suy niệm Lời Chúa. Sau cùng, từ núi Carmêlô, lời cầu nguyện hướng đến “Núi là chính Đức Kitô”, bằng cách chỉ ra hành trình khổ chế của đời sống Kitô hữu, vốn quy hướng về đỉnh cao là Chúa Giêsu. Điều này sẽ trở nên dễ dàng với chúng ta nếu có sự “bảo trợ” của Mẹ Maria, vì Mẹ là vị hướng dẫn dày dặn kinh nghiệm trên những đỉnh cao của đời sống thiêng liêng[18]. Thế nên, việc cử hành ngày Lễ này trở thành cơ hội tuyệt vời, để tái khám phá nhiều chiều kích và sống lại những thực tại thiêng liêng của bí tích Rửa Tội, cũng như chiều kích tư tế, ngôn sứ và vương đế của người Kitô hữu[19].
Về ý nghĩa của áo choàng Dòng Cát Minh, nhân dịp kỷ niệm 700 năm ngày Mẹ ban tặng áo choàng cho Hội dòng, Đức Piô XII đã viết một Tông thư cho Bề trên của Dòng Cát Minh vào năm 1951 như sau: “Đối với tất cả những ai đeo nó, áo choàng phải là kỷ niệm về Đức Mẹ, là tấm gương của sự khiêm nhường và khiết tịnh, là bản toát yếu của đức khiêm tốn và sự đơn sơ, là diễn tả biểu tượng hùng hồn của lời cầu nguyện khẩn cầu sự giúp đỡ của Thiên Chúa. Cuối cùng, đó là một dấu hiệu cho tất cả mọi người về sự tận hiến cho Trái tim của Đức Trinh Nữ Vô Nhiễm Nguyên Tội”[20].
Những lý do để tôn kính Đức Mẹ trong Dòng Cát Minh rất phong phú và phức tạp. Tuy nhiên, theo một số nhà thần học[21], có ba yếu tố tạo nên lý do tôn kính Đức Mẹ cách đặc biệt trong Dòng này: Đấng Bảo Trợ, Trinh Nữ Vô Nhiễm Nguyên Tội và áo choàng được Đức Mẹ ban.
Thứ nhất là Đức Maria được xem như Đấng Bảo Trợ. Nhà nguyện đầu tiên được các ẩn sĩ trên núi Carmêlô dâng hiến cho Đức Mẹ Maria. Nhiều tuyên bố chứng thực việc thiết lập Dòng là để tôn kính Mẹ. Hơn nữa, việc cử hành lễ Mẹ Núi Carmêlô là nhằm tôn vinh hành động đi xuống của Mẹ đối với các ẩn sĩ Cát Minh, đặc biệt là sự che chở của Mẹ; và hành động đi lên của các ẩn sĩ này là tạ ơn và phục vụ[22].
Thứ hai là Mẹ được tôn kính như Đức Trinh Nữ Vô Nhiễm Nguyên Tội. Yếu tố này được nhấn mạnh không phải về sự trinh khiết của mẹ, mà là sự thanh khiết trong tâm hồn, điều mà loại bỏ mọi tội lỗi và bao gồm cả sự dâng hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa[23].
Thứ ba là vì áo choàng được Đức Mẹ ban. Mặc dù không có cơ sở xác thực về sự kiện liên quan đến áo choàng và thị kiến của thánh Simon Stock với Mẹ Maria, nhưng ý tưởng nền tảng của áo choàng nằm trong biểu tượng về sự che chở của Mẹ. Chính Đức Pio XII đã nói rằng: “Áo choàng có thể được gọi là một y phục của Đức Maria; nó là dấu chỉ và là bảo chứng cho sự che chở của Mẹ Thiên Chúa”[24]. Khái niệm này được tìm thấy trong biểu tượng của truyền thống Kitô giáo và Đông Phương, nhất là “Đức Mẹ Áo Choàng” – Madonna del Manto. Cùng với khái niệm về sự che chở của Mẹ, áo choàng còn bao hàm ý tưởng về sự hiến dâng cho Đức Mẹ. Nói một cách chính xác, sự thánh hiến là một hành động được làm bởi Thiên Chúa. Vì vậy, khi chúng ta nói rằng chúng ta hiến dâng cho Chúa và cho Mẹ, nghĩa là chúng ta tự nguyện mong muốn ý của Thiên Chúa và Mẹ Maria được thể hiện trong cuộc sống của chúng ta. Thế nên, việc mang áo Đức Bà không chỉ là một dấu hiệu bên ngoài, nhưng còn diễn tả khát vọng nội tâm muốn sống theo các nhân đức của Mẹ Maria trong mọi suy nghĩ, lời nói và hành động. Hơn nữa, để áo choàng trở thành biểu tượng có ý nghĩa, chúng ta cần đặt nó dưới hai thành tố cơ bản: sự che chở của Mẹ Maria và sự đáp trả của chúng ta qua sự tận hiến, noi gương và phục vụ[25].
Chúng ta cũng nên nhắc đến vấn đề “Đặc ân ngày thứ bảy” trong biến cố Mẹ hiện ra với Giáo hoàng Gioan XXII. Tuy nguồn gốc không chính xác[26], nhưng dù sao nó cũng thể hiện niềm tin vào quyền năng cầu bầu của Mẹ Maria vào lúc lâm chung và sau khi chết trong quá trình thanh tẩy ở Luyện ngục[27]. Thật khó tin khi nói về sự giải thoát khỏi Luyện ngục vào ngày thứ bảy sau khi chết, vì vấn đề này thuộc về lãnh vực mầu nhiệm và nằm trong quyền năng và sự quan phòng của Thiên Chúa. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các “điều kiện” được quy định cho “đặc ân” này không thể được rao giảng một cách chắc chắn, vì nó không phải dựa trên thị kiến hay lời hứa, mà dựa vào những lời nói được chứa đựng trong Tân Ước: cầu nguyện (x. Lc 18,9-14; Mt 6,9-13; 1 Tx 5,17) và giữ đức khiết tịnh theo bậc sống của mỗi người (x. Cr 7,32-34; 1 Tx 4,3-5).
Vượt xa hơn phạm vi hẹp trong Dòng Cát Minh, Lễ này còn được cử hành cho toàn thể Giáo hội với những yếu tố được đào sâu về chiều kích thần học và phụng vụ như sau[28]:
- Sự tham gia của Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ vinh hiển của Thiên Chúa, không chỉ dừng lại ở sự hiện diện cá nhân của Mẹ trong các mầu nhiệm của đời sống Đức Kitô, mà còn trải dài suốt dòng lịch sử của Giáo hội cho tới tận cùng thời gian.
- Noi gương cộng đoàn tiên khởi trong ngày Lễ Ngũ Tuần, mọi cộng đoàn Giáo hội, trong thời gian và không gian, đều quy tụ quanh Đức Maria. Chiều kích này không chỉ thuộc về cộng đoàn Giáo hội địa phương, mà còn được diễn tả trong phạm vi nhỏ là các gia đình tu sĩ. Như vậy, lời khẳng định tuyệt vời của Cromazio di Aquileia, được Đức Phaolô VI nhắc lại trong Tông huấn Marialis Cultus ở số 28 như sau: “người ta không thể nói về một Giáo hội, nếu Đức Mẹ Maria, Mẹ của Thiên Chúa không hiện diện ở đó, cùng với các anh em của Ngài”.
- Giáo hội cũng mang trong mình kinh nghiệm của thánh Gioan. Sự đón nhận lẫn nhau giữa Mẹ và môn đệ, làm nổi bật chiều kích thánh mẫu trong các môn đệ của Chúa Kitô, là nguồn gốc của mọi giao ước tình yêu, mà từ phía Mẹ Maria là một sự quan tâm đầy tình mẫu tử, còn từ phía các môn đệ là một kinh nghiệm được đón nhận vào nhà, vào trong tâm hồn và trong kinh nghiệm tán dương và khẩn cầu.
- Giáo hội đã có kinh nghiệm thiêng liêng đặc biệt về sự cộng tác tích cực của Mẹ trong công trình cứu độ của Đức Kitô. Do đó, việc cử hành ngày Lễ không phải là cử hành một ý tưởng hay một sự tôn kính đẹp đẽ nào đó, mà là cử hành về một lịch sử cứu độ, trong đó Chúa Kitô là trung tâm và Đức Mẹ Maria hiện diện đặc biệt với mẫu gương theo Tin Mừng và sự cộng tác từ mẫu của Mẹ.
Đức Mẹ Núi Carmêlô không chỉ là Đấng Bảo Trợ của Dòng Cát Minh và những anh em của Dòng này, nhưng còn là người Mẹ đồng hành và che chở cho tất cả con cái Mẹ trên hành trình nên thánh. Dưới sự che chở từ mẫu của Mẹ Thiên Chúa, mỗi người Kitô hữu được mời gọi sống tình con thảo với Mẹ, noi gương Mẹ bằng cách sống khiêm nhuờng, đơn sơ và quảng đại phục vụ tha nhân. Như ngọn núi Carmêlô xưa là nơi Thiên Chúa bày tỏ vinh quang của Người, đời sống các tín hữu cũng được mời gọi trở thành một “núi thánh” của cầu nguyện, yêu thương và hiến dâng, để qua đó Chúa Kitô được nhận biết và tôn vinh giữa lòng thế giới hôm nay.
M. Anna Trần Thị Hồng Ân, FMI
[1] J. Castellamo Cervera, La Vergine del Carmelo nella liturgia, in Fraternità Carmelitana di Pozzo di Gotto (ed), Maria icona della tenerezza del padre: la spiritualità nell’esperienza del Carmelo. Atti del II Congresso carmelitano – Sassone (Roma) 29 agosto – 2 settembre 1989, Ed. Augustinus, Palermo 1992, 173.
[2] x. Conferenza Episcopale Italiana, Messale Romano, LEV, Roma 20203, 592.
[3] x. Ibidem.
[4] x. W. Beinert, Culto di Maria oggi. Sussidio teologico – pastorale, Paoline, Roma 1978, 208.
[5] x. D. M. Sarto, Le feste della Madonna. Note storiche e liturgiche per una celebrazione partecipata, Dehoniane, Bologna 1987, 150.
[6] x. V. MACCA, Carmelo, in De Fiores S. ˗ Meo S. M. (a cura di), Nuovo Dizionario di Mariologia, Paoline, Cinisello Balsamo 1985, 313.
[7] x. D. M. Sarto, Le feste della Madonna. Note storiche e liturgiche per una celebrazione partecipata, cit., 150.
[8] x. J. Cheron, Privilegiati scapularis et visionis s. Simonis Stockii vindiciae, P. Du Coq, Bordeaux 1642, 165-170.
[9] Xem những bản văn khác nhau của Danh Mục, trong B. Xiberta, De visione s. simonis Stock, Curiae Gen. OC et OCD, Roma 1950, 281-314.
[10] Xem vấn đề trong L. Saggi, La “Bolla sabatina”: ambiente, testo, tempo, Inst. Carmelit., Roma 1967.
[11] x. D. M. Sarto, Le feste della Madonna. Note storiche e liturgiche per una celebrazione partecipata, cit., 150.
[12] x. Ibidem, 151.
[13] Consiglio per l’Esecuzione della Costituzione sulla Sacra liturgia, Norme generali sull’anno liturgico e sul calendario (1969), O.R., Milano 1969, 35.
[14] Paolo VI, Marialis cultus, n. 8.
[15] V. MACCA, Carmelo, in De Fiores S. ˗ Meo S. M. (a cura di), Nuovo Dizionario di Mariologia, cit., 313.
[16] x. W. Beinert, Culto di Maria oggi. Sussidio teologico – pastorale, Paoline, Roma 1978, 208.
[17] Conferenza Episcopale Italiana, Messale Romano, cit., 592.
[18] x. D. M. Sarto, Le feste della Madonna. Note storiche e liturgiche per una celebrazione partecipata, cit., 151.
[19] x. G. D’Onorio De Meo, Dottrina culto e devozione alla Madre del Signore, vol. 2, Biblioteca Fides, Roma 1991, 245.
[20] Pio XII, Neminem profecto (11 febbraio 1950), in AAS 42 (1950), 390-391.
[21] x. L. Saggi, Santa Maria del Monte Carmelo, in L. Saggi (a cura di), Santi del Carmelo, Istituto Carmrlitano, Roma 1972, 109-135; E. R. Carroll, The Marian Theology of Armold Bostius, O. Carm. (1445-1499), in Carmelus 9 (1962), 197-236, specialmente 212-216.
[22] x. C. O’Donnell, Celebrare con Maria. Le feste e le memorie di Maria nell’anno liturgico, LEV, Città del Vaticano 1994, 106.
[23] x. V. Hoppenbrouwers, Virgo purissima et vita spiritualis Carmeli, in Carmelus 1 (1954), 255-277, specialmente 268-272; Idem, Devotio mariana in ordine fratrum BVM de Monte Carmelo a medio saeculi XVI usque ad finem saeculi XIX, Istituto Carmelitano, Roma 1960, 240.
[24] Pio XII, Neminem profecto (11 febbraio 1950), in AAS 42 (1950), 390-391.
[25] x. C. O’Donnell, Celebrare con Maria. Le feste e le memorie di Maria nell’anno liturgico, cit., 109.
[26] x. L. Saggi, La «Bolla Sabbatina»: ambiente, testo, tempo, Istituto Carmelitano, Roma 1967.
[27] x. C. O’Donnell, Celebrare con Maria. Le feste e le memorie di Maria nell’anno liturgico, cit., 109.
[28] x. J. Castellamo Cervera, La Vergine del Carmelo nella liturgia, in Fraternità Carmelitana di Pozzo di Gotto (ed), Maria icona della tenerezza del padre: la spiritualità nell’esperienza del Carmelo, cit., 174-175.